Đội chủ nhà
Kashima
7 - 1 H1 5-0
Đội khách
Newcastle Jets
Ngày 17:00 · 15/09
Sân đấu Kashima Soccer Stadium · Kashima
Trọng tài Khaled Al Teris, Saudi Arabia
Trạng thái FT
Vòng đấu League Phase - 1
Ngày 15/09
Sân đấu Kashima Soccer Stadium · Kashima
Hiệp một H1 5-0
Trọng tài Khaled Al Teris, Saudi Arabia
A. Cavric Normal Goal · Kiến tạo: H. Tokuda
Kashima
●
A. Cavric Normal Goal · Kiến tạo: Y. Matsumura
Kashima
●
J. Delianov Own Goal
Kashima
●
H. Tokuda Normal Goal · Kiến tạo: R. Ogawa
Kashima
●
A. Cavric Normal Goal · Kiến tạo: Yan
Kashima
●
Y. Matsumura Substitution 1 · Kiến tạo: H. Hayashu
Kashima
↔
W. Dobson Substitution 1 · Kiến tạo: X. Bertoncello
Newcastle Jets
↔
K. Misao Substitution 2 · Kiến tạo: K. Tsukui
Kashima
↔
A. Cavric Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Suzuki
Kashima
↔
H. Tokuda Normal Goal
Kashima
●
Z. Clough Substitution 2 · Kiến tạo: P. Wood
Newcastle Jets
↔
R. Ogawa Yellow Card
Kashima
■
Yan Substitution 4 · Kiến tạo: K. Tagawa
Kashima
↔
K. Tagawa Normal Goal · Kiến tạo: H. Hayashu
Kashima
●
P. Wood Yellow Card
Newcastle Jets
■
P. Wood Normal Goal · Kiến tạo: J. Lolley
Newcastle Jets
●
R. Ogawa Substitution 5 · Kiến tạo: R. Koike
Kashima
↔
Kim Tae-Hyeon Yellow Card
Kashima
■
N. Vergos Substitution 3 · Kiến tạo: J. Recchia
Newcastle Jets
↔
609 Tổng đường chuyền 604
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
1.92 Bàn thắng kỳ vọng 0.30
-4.22 Bàn thua ngăn chặn -4.22
Cúp C1 châu Á Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Kashima
Newcastle Jets
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 3.3
Tỷ số chính xác
0-0 26 0-1 26 1-0 11 0-2 41 1-1 13 2-0 8.5 0-3 81 1-2 23 2-1 9.5 3-0 9 0-4 151 1-3 51 2-2 21 3-1 11 4-0 13 1-4 126 2-3 41 3-2 21 4-1 15 5-0 21 2-4 101 3-3 51 4-2 29 5-1 23 6-0 41 3-4 101 4-3 51 5-2 41 6-1 41 7-0 51 4-4 151 5-3 81 6-2 67 7-1 67 8-0 126 6-3 151 7-2 126 8-1 151
Kashima 23 cầu thủ
Tomoki Hayakawa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rikuto Hirose 37 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naomichi Ueda 55 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 98
- Chuyền chính xác
- 92
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kim Tae-hyeon 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 92
- Chuyền chính xác
- 88
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ryoya Ogawa 7 · D
Số phút 84 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yan Matheus 18 · M
Số phút 72 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gaku Shibasaki 10 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 74
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kento Misao 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuta Matsumura 27 · M
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Homare Tokuda 34 · F
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandar Čavrić 77 · F
Số phút 45 Điểm số 10 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keisuke Tsukui 23 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Haruki Hayashi 24 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuma Suzuki 40 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyosuke Tagawa 11 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryuta Koike 25 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taiki Yamada 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yugo Okawa 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaito Chida 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ikuma Sekigawa 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Bueno 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Minato Yoshida 30 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Ceará 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Newcastle Jets 22 cầu thủ
James Nicholas Delianov 1 · G
Số phút 90 Điểm số 4.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 4.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 62
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joel Bertolissio 22 · D
Số phút 90 Điểm số 4.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 4.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Shaughnessy 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 62
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angus Reid 61 · D
Số phút 90 Điểm số 4.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 4.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 92
- Chuyền chính xác
- 89
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Wilmering 23 · D
Số phút 90 Điểm số 4.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 4.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zane Schreiber 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 58
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Burgess 14 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 82
- Chuyền chính xác
- 78
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Lolley 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Will Dobson 28 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zach Clough 10 · M
Số phút 62 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolaos Vergos 9 · F
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xavier Bertoncello 43 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Wood 8 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Recchia 27 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Nassiep 20 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaiden Walshe 65 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Diogo Nunes 24 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicholas Badolato 52 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Gonzalez 26 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ethan Debono 46 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callan Prestwidge 63 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesse Hill 64 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0