Cúp C1 châu Á League Phase - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Kashima
7 - 1 H1 5-0
Đội khách Newcastle Jets
Ngày 17:00 · 15/09
Sân đấu Kashima Soccer Stadium · Kashima
Trọng tài Khaled Al Teris, Saudi Arabia
Trạng thái FT
Vòng đấu League Phase - 1
Ngày 15/09
Sân đấu Kashima Soccer Stadium · Kashima
Hiệp một H1 5-0
Trọng tài Khaled Al Teris, Saudi Arabia

Dự đoán

Kashima 50% Hòa 50% Newcastle Jets 0%

Double chance : Kashima or draw

Bảng xếp hạng · 2026

1 Kashima 1 trận 3 điểm
16 Newcastle Jets 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Á Kashima 7 - 1 Newcastle Jets FC
Cúp C1 châu Á Kashima 4 - 1 Newcastle Jets FC
A. Cavric Normal Goal · Kiến tạo: H. Tokuda Kashima
A. Cavric Normal Goal · Kiến tạo: Y. Matsumura Kashima
J. Delianov Own Goal Kashima
H. Tokuda Normal Goal · Kiến tạo: R. Ogawa Kashima
A. Cavric Normal Goal · Kiến tạo: Yan Kashima
Y. Matsumura Substitution 1 · Kiến tạo: H. Hayashu Kashima
W. Dobson Substitution 1 · Kiến tạo: X. Bertoncello Newcastle Jets
K. Misao Substitution 2 · Kiến tạo: K. Tsukui Kashima
A. Cavric Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Suzuki Kashima
H. Tokuda Normal Goal Kashima
Z. Clough Substitution 2 · Kiến tạo: P. Wood Newcastle Jets
R. Ogawa Yellow Card Kashima
Yan Substitution 4 · Kiến tạo: K. Tagawa Kashima
K. Tagawa Normal Goal · Kiến tạo: H. Hayashu Kashima
P. Wood Yellow Card Newcastle Jets
P. Wood Normal Goal · Kiến tạo: J. Lolley Newcastle Jets
R. Ogawa Substitution 5 · Kiến tạo: R. Koike Kashima
Kim Tae-Hyeon Yellow Card Kashima
N. Vergos Substitution 3 · Kiến tạo: J. Recchia Newcastle Jets

Kashima

4-4-2

Huấn luyện viên Toru Oniki

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Hayakawa G
  • 37 R. Hirose D
  • 55 N. Ueda D
  • 3 Kim Tae-Hyeon D
  • 7 R. Ogawa D
  • 18 Yan M
  • 10 G. Shibasaki M
  • 6 K. Misao M
  • 27 Y. Matsumura M
  • 34 H. Tokuda F
  • 77 A. Cavric F

Cầu thủ dự bị

  • 21 T. Yamada G
  • 5 I. Sekigawa D
  • 4 K. Chida D
  • 23 K. Tsukui D
  • 28 Y. Okawa D
  • 25 R. Koike D
  • 8 Matheus Bueno M
  • 24 H. Hayashu M
  • 9 Leo Ceara F
  • 40 Y. Suzuki F
  • 11 K. Tagawa F
  • 30 M. Yoshida F

Newcastle Jets

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mark Milligan

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Delianov G
  • 22 J. Bertolissio D
  • 5 J. Shaughnessy D
  • 61 A. Reid D
  • 23 D. Wilmering D
  • 6 Z. Schreiber M
  • 14 M. Burgess M
  • 11 J. Lolley M
  • 28 W. Dobson M
  • 10 Z. Clough M
  • 9 N. Vergos F

Cầu thủ dự bị

  • 20 A. Nassiep G
  • 52 N. Badolato
  • 24 A. Nunes M
  • 26 O. Gonzalez F
  • 27 J. Recchia M
  • 8 P. Wood F
  • 46 E. Debono F
  • 43 X. Bertoncello F
  • 63 C. Prestwidge
  • 64 J. Hill F
  • 65 K. Walshe
Kashima
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Newcastle Jets
10 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 2
18 Tổng cú sút 4
5 Sút bị chặn 1
16 Sút trong vòng cấm 1
2 Sút ngoài vòng cấm 3
11 Phạm lỗi 7
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
50% Kiểm soát bóng 50%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 4
609 Tổng đường chuyền 604
548 Chuyền chính xác 552
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
1.92 Bàn thắng kỳ vọng 0.30
-4.22 Bàn thua ngăn chặn -4.22
Cúp C1 châu Á Bet365
Cả trận Hiệp một
Kashima Newcastle Jets

1X2

1 1.25 X 6.25 2 7

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 3.3

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3

O/E

O 1.88 E 1.98

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 1.62 X 2.88 2 7

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 2.2

O/U

O 1.5 1.91 U 1.5 1.8

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 26 0-1 26 1-0 11 0-2 41 1-1 13 2-0 8.5 0-3 81 1-2 23 2-1 9.5 3-0 9 0-4 151 1-3 51 2-2 21 3-1 11 4-0 13 1-4 126 2-3 41 3-2 21 4-1 15 5-0 21 2-4 101 3-3 51 4-2 29 5-1 23 6-0 41 3-4 101 4-3 51 5-2 41 6-1 41 7-0 51 4-4 151 5-3 81 6-2 67 7-1 67 8-0 126 6-3 151 7-2 126 8-1 151

Kashima 23 cầu thủ

Tomoki Hayakawa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rikuto Hirose 37 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
67
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naomichi Ueda 55 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
98
Chuyền chính xác
92
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Tae-hyeon 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
92
Chuyền chính xác
88
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ryoya Ogawa 7 · D
Số phút 84 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.7
KT
1
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yan Matheus 18 · M
Số phút 72 Điểm số 7.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gaku Shibasaki 10 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
74
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kento Misao 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuta Matsumura 27 · M
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Homare Tokuda 34 · F
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Čavrić 77 · F
Số phút 45 Điểm số 10 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
10
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keisuke Tsukui 23 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haruki Hayashi 24 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuma Suzuki 40 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyosuke Tagawa 11 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryuta Koike 25 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taiki Yamada 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yugo Okawa 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaito Chida 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ikuma Sekigawa 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Bueno 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Minato Yoshida 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Ceará 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Newcastle Jets 22 cầu thủ

James Nicholas Delianov 1 · G
Số phút 90 Điểm số 4.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.2
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
62
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Bertolissio 22 · D
Số phút 90 Điểm số 4.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.9
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Shaughnessy 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
62
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angus Reid 61 · D
Số phút 90 Điểm số 4.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.9
KT
0
Chuyền bóng
92
Chuyền chính xác
89
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Wilmering 23 · D
Số phút 90 Điểm số 4.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.9
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zane Schreiber 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền chính xác
58
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Burgess 14 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
82
Chuyền chính xác
78
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Lolley 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Will Dobson 28 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zach Clough 10 · M
Số phút 62 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolaos Vergos 9 · F
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xavier Bertoncello 43 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Wood 8 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Julian Recchia 27 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Nassiep 20 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaiden Walshe 65 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Diogo Nunes 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicholas Badolato 52 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Gonzalez 26 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Debono 46 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callan Prestwidge 63 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesse Hill 64 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0